TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語能力試験N1-N2教材 = Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1-N2

日本語能力試験N1-N2教材 = Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1-N2 : Từ vựng

 Thời Đại, 2015 ISBN: 9786049369254
 Hà Nội : 143, 9 tr. ; 27 cm. Sách bản quyền in tại Việt Nam 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45545
DDC 495.680076
Nhan đề 日本語能力試験N1-N2教材 = Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1-N2 : Từ vựng / Nguyễn Văn Hảo biên dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thời Đại,2015
Mô tả vật lý 143, 9 tr. ; 27 cm.
Tùng thư Sách bản quyền in tại Việt Nam
Thuật ngữ chủ đề 日本語-単語-試験準備資料-素早いトレーニング-N1-N2
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Tài liệu luyện thi-Từ vựng-N1.N2
Từ khóa tự do 素早いトレーニング
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do N1.N2
Từ khóa tự do 単語
Từ khóa tự do 試験準備資料
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000090874-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145545
0021
00456166
005202406201546
008161201s2015 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 9786049369254
035[ ] |a 1456390316
035[# #] |a 1083197571
039[ ] |a 20241202110542 |b idtocn |c 20240620154638 |d tult |y 20161201154630 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b NIH
245[0 0] |a 日本語能力試験N1-N2教材 = Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1-N2 : |b Từ vựng / |c Nguyễn Văn Hảo biên dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Thời Đại, |c 2015
300[ ] |a 143, 9 tr. ; |c 27 cm.
490[ ] |a Sách bản quyền in tại Việt Nam
650[1 4] |a 日本語 |x 単語 |x 試験準備資料 |x 素早いトレーニング |x N1-N2
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Tài liệu luyện thi |x Từ vựng |x N1.N2
653[ ] |a 素早いトレーニング
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a N1.N2
653[0 ] |a 単語
653[0 ] |a 試験準備資料
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000090874-7
890[ ] |a 4 |b 120 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090876 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090876
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090875 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090875
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090874 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090874
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000090877 4 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:08-04-2025
#4 000090877
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:08-04-2025