TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Pháp

Ngữ pháp tiếng Pháp : chuyên sâu

 Trẻ, 2000.
 Tp. Hồ Chí Minh : 565 p. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4555
DDC 445
Tác giả CN Nguyễn, Thành Thống.
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Pháp : chuyên sâu / Nguyễn Thành Thống, Nguyễn Kim Ngân biên dịch.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Trẻ,2000.
Mô tả vật lý 565 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Kim Ngân
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000004997-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014555
0021
0044689
005202504011409
008040405s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456413031
039[ ] |a 20250401140901 |b namth |c 20241130090631 |d idtocn |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 445 |b NGT
090[ ] |a 445 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thành Thống.
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Pháp : |b chuyên sâu / |c Nguyễn Thành Thống, Nguyễn Kim Ngân biên dịch.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2000.
300[ ] |a 565 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Grammar.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
700[0 ] |a Nguyễn, Kim Ngân |e biên dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 000004997-9
890[ ] |a 3 |b 210 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004999 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000004999
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000004998 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000004998
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000004997 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000004997
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng