TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn học tiếng Anh =

Hướng dẫn học tiếng Anh = : Cliffs Toefl preparation guide test of English as foreign language

 Văn hóa Thông tin, 2003
 Hà Nội : 663 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45567
DDC 428.0071
Tác giả CN Pyle, Micheal A.
Nhan đề Hướng dẫn học tiếng Anh = Cliffs Toefl preparation guide : test of English as foreign language / Micheal A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page; Nguyễn Ngọc Trung dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hóa Thông tin,2003
Mô tả vật lý 663 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-TOEFL-TVĐHHN.-Luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Hướng dẫn học
Từ khóa tự do Luyện thi
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000094418, 000094422
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000094406, 000094419, 000094423, 000105071, 000105325
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00145567
0021
00456191
005202107160856
008210716s2003 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456366304
035[# #] |a 1083195668
039[ ] |a 20241128112004 |b idtocn |c 20210716085554 |d anhpt |y 20161202131352 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0071 |b PYL
100[1 ] |a Pyle, Micheal A.
245[1 0] |a Hướng dẫn học tiếng Anh = |b Cliffs Toefl preparation guide : test of English as foreign language / |c Micheal A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page; Nguyễn Ngọc Trung dịch và chú giải.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hóa Thông tin, |c 2003
300[ ] |a 663 p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x TOEFL |2 TVĐHHN. |x Luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Hướng dẫn học
653[0 ] |a Luyện thi
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000094418, 000094422
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000094406, 000094419, 000094423, 000105071, 000105325
890[ ] |a 7 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105071 20 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105071
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000105325 19 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000105325
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000094423 18 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000094423
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000094419 14 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000094419
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000094406 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000094406
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng