THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
435 NGQ
Ngữ pháp tiếng Đức
Nguyễn, Quang.
Hà Nội,
2000.
Tái bản lần thứ 3.
Hà Nội :
253 tr. ; 21 cm.
Deutsch
German language
Tiếng Đức
Tiếng Đức.
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4559
DDC
435
Tác giả CN
Nguyễn, Quang.
Nhan đề
Ngữ pháp tiếng Đức / Nguyễn Quang.
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ 3.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Hà Nội,2000.
Mô tả vật lý
253 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Grammar.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000005905
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005903
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4559
002
1
004
4693
005
202504011544
008
040405s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411876
039
[ ]
|a
20250401154551
|b
namth
|c
20241129155926
|d
idtocn
|y
20040405000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
ger
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
435
|b
NGQ
090
[ ]
|a
435
|b
NGQ
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Quang.
245
[1 0]
|a
Ngữ pháp tiếng Đức /
|c
Nguyễn Quang.
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ 3.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Hà Nội,
|c
2000.
300
[ ]
|a
253 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Grammar.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000005905
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000005903
890
[ ]
|a
2
|b
283
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005905
2
TK_Tiếng Đức-DC
Hạn trả:13-02-2017
#1
000005905
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
Hạn trả:13-02-2017