TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999 Kết quả điều tra toàn bộ =

Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999 Kết quả điều tra toàn bộ = : Population and housing census Viet Nam Completed census results

 Thống kê, 2001.
 Hà Nội : 646 tr. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4567
DDC 304.6021
Tác giả TT Tổng cục thống kê.
Nhan đề Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999: Kết quả điều tra toàn bộ = Population and housing census Viet Nam: Completed census results / Tổng cục thống kê.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2001.
Mô tả vật lý 646 tr. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Housing surveys-Vietnam-Statistics.
Thuật ngữ chủ đề Housing-Vietnam-Statistics.
Thuật ngữ chủ đề Tổng điều tra dân số-Nhà ở-Thống kê-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dân số.
Từ khóa tự do Thống kê dân số.
Từ khóa tự do Điều tra dân số.
Từ khóa tự do Thống kê nhà ở.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Vietnam-Census, 1999.
Tên vùng địa lý Vietnam-Population-Statistics.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000003797
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000005270
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000003796
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014567
0021
0044701
008040322s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456411664
035[# #] |a 1083195603
039[ ] |a 20241202134412 |b idtocn |c 20040322000000 |d huongnt |y 20040322000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 304.6021 |b TON
090[ ] |a 304.6021 |b TON
110[2 ] |a Tổng cục thống kê.
245[1 0] |a Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999: Kết quả điều tra toàn bộ = |b Population and housing census Viet Nam: Completed census results / |c Tổng cục thống kê.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2001.
300[ ] |a 646 tr. ; |c 28 cm.
650[1 0] |a Housing surveys |z Vietnam |x Statistics.
650[1 0] |a Housing |z Vietnam |x Statistics.
650[1 7] |a Tổng điều tra dân số |x Nhà ở |x Thống kê |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
651[ 4] |a Vietnam |x Census, 1999.
651[ 4] |a Vietnam |x Population |x Statistics.
653[0 ] |a Dân số.
653[0 ] |a Thống kê dân số.
653[0 ] |a Điều tra dân số.
653[0 ] |a Thống kê nhà ở.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000003797
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000005270
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000003796
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005270 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000005270
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003797 2 Thanh lọc
#2 000003797
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000003796 1 K. Việt Nam học
#3 000003796
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng