THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
304.6021 TON
Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999 Kết quả điều tra toàn bộ =
: Population and housing census Viet Nam Completed census results
Thống kê,
2001.
Hà Nội :
646 tr. ; 28 cm.
English
Housing surveys
Housing
Tổng điều tra dân số
Dân số.
Thống kê dân số.
Điều tra dân số.
Thống kê nhà ở.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4567
DDC
304.6021
Tác giả TT
Tổng cục thống kê.
Nhan đề
Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999: Kết quả điều tra toàn bộ = Population and housing census Viet Nam: Completed census results / Tổng cục thống kê.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống kê,2001.
Mô tả vật lý
646 tr. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Housing surveys-
Vietnam-
Statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Housing-
Vietnam-
Statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Tổng điều tra dân số-
Nhà ở-
Thống kê-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dân số.
Từ khóa tự do
Thống kê dân số.
Từ khóa tự do
Điều tra dân số.
Từ khóa tự do
Thống kê nhà ở.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Census, 1999.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Population-
Statistics.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000003797
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000005270
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000003796
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4567
002
1
004
4701
008
040322s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411664
035
[# #]
|a
1083195603
039
[ ]
|a
20241202134412
|b
idtocn
|c
20040322000000
|d
huongnt
|y
20040322000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
304.6021
|b
TON
090
[ ]
|a
304.6021
|b
TON
110
[2 ]
|a
Tổng cục thống kê.
245
[1 0]
|a
Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 1999: Kết quả điều tra toàn bộ =
|b
Population and housing census Viet Nam: Completed census results /
|c
Tổng cục thống kê.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống kê,
|c
2001.
300
[ ]
|a
646 tr. ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
Housing surveys
|z
Vietnam
|x
Statistics.
650
[1 0]
|a
Housing
|z
Vietnam
|x
Statistics.
650
[1 7]
|a
Tổng điều tra dân số
|x
Nhà ở
|x
Thống kê
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
651
[ 4]
|a
Vietnam
|x
Census, 1999.
651
[ 4]
|a
Vietnam
|x
Population
|x
Statistics.
653
[0 ]
|a
Dân số.
653
[0 ]
|a
Thống kê dân số.
653
[0 ]
|a
Điều tra dân số.
653
[0 ]
|a
Thống kê nhà ở.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000003797
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000005270
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000003796
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005270
4
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000005270
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000003797
2
Thanh lọc
#2
000003797
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
3
000003796
1
K. Việt Nam học
#3
000003796
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng