TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh Việt =

Từ điển Anh Việt = : English - Vietnamese dictionary

 Thống Kê, 2003
 Hà Nội : 730 p. ; 13 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4571
DDC 423
Tác giả CN Trương, Ái Hoà
Nhan đề Từ điển Anh Việt = English - Vietnamese dictionary / Trương Ái Hoà, Quang Minh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,2003
Mô tả vật lý 730 p. ;13 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Anh-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển Anh - Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Quang Minh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003389-90, 000003724-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014571
0021
0044705
005202110081053
008211008s2003 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456393314
035[# #] |a 1083171593
039[ ] |a 20241201160115 |b idtocn |c 20211008105437 |d anhpt |y 20040402000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b TRH
100[0 ] |a Trương, Ái Hoà
245[1 0] |a Từ điển Anh Việt = |b English - Vietnamese dictionary / |c Trương Ái Hoà, Quang Minh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 2003
300[ ] |a 730 p. ; |c 13 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển Anh - Việt
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Quang Minh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003389-90, 000003724-5
890[ ] |a 4 |b 63 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003724 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003724
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003390 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003390
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003389 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003389
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng