TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
750 động từ tiếng Đức và cách dùng

750 động từ tiếng Đức và cách dùng

 Thanh niên, 2000.
 Hà Nội : 414 p. ; 20 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:4572
DDC 438.24
Tác giả CN Minh Tuấn.
Nhan đề 750 động từ tiếng Đức và cách dùng / Minh Tuấn, Nguyễn Thị Nga.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh niên,2000.
Mô tả vật lý 414 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề German language-Verb phrase.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Ngữ pháp xĐộng từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Cách dùng.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Đức.
Từ khóa tự do Động từ.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Nga.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(3): 000006010-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014572
0021
0044706
008040405s2000 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456388935
035[# #] |a 1083171489
039[ ] |a 20241129104508 |b idtocn |c 20040405000000 |d huongnt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 438.24 |b MIT
090[ ] |a 438.24 |b MIT
100[0 ] |a Minh Tuấn.
245[1 0] |a 750 động từ tiếng Đức và cách dùng / |c Minh Tuấn, Nguyễn Thị Nga.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 2000.
300[ ] |a 414 p. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a German language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a German language |x Verb phrase.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Ngữ pháp xĐộng từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Cách dùng.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Đức.
653[0 ] |a Động từ.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Nga.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (3): 000006010-2
890[ ] |a 3 |b 428 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006012 3 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000006012
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2 000006011 2 TK_Tiếng Đức-DC
#2 000006011
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3 000006010 1 TK_Tiếng Đức-DC
#3 000006010
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng