THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
438.24 MIT
750 động từ tiếng Đức và cách dùng
Minh Tuấn.
Thanh niên,
2000.
Hà Nội :
414 p. ; 20 cm.
Deutsch
German language
Tiếng Đức
Tiếng Đức.
Cách dùng.
Ngữ pháp tiếng Đức.
Động từ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4572
DDC
438.24
Tác giả CN
Minh Tuấn.
Nhan đề
750 động từ tiếng Đức và cách dùng / Minh Tuấn, Nguyễn Thị Nga.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thanh niên,2000.
Mô tả vật lý
414 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Verb phrase.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Ngữ pháp xĐộng từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Cách dùng.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Động từ.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Nga.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(3): 000006010-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4572
002
1
004
4706
008
040405s2000 vm| ger
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388935
035
[# #]
|a
1083171489
039
[ ]
|a
20241129104508
|b
idtocn
|c
20040405000000
|d
huongnt
|y
20040405000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
ger
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
438.24
|b
MIT
090
[ ]
|a
438.24
|b
MIT
100
[0 ]
|a
Minh Tuấn.
245
[1 0]
|a
750 động từ tiếng Đức và cách dùng /
|c
Minh Tuấn, Nguyễn Thị Nga.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thanh niên,
|c
2000.
300
[ ]
|a
414 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Verb phrase.
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Ngữ pháp xĐộng từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Cách dùng.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Động từ.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Nga.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(3): 000006010-2
890
[ ]
|a
3
|b
428
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006012
3
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000006012
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2
000006011
2
TK_Tiếng Đức-DC
#2
000006011
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3
000006010
1
TK_Tiếng Đức-DC
#3
000006010
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng