TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The role of the World Trade Organization in global governance

The role of the World Trade Organization in global governance

 United Nations University Press, c2001 ISBN: 9280810553 (pbk.)
 Tokyo ; x, 298 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45745
LCC HF1385
DDC 382.92
Nhan đề The role of the World Trade Organization in global governance / edited by Gary P. Sampson.
Thông tin xuất bản Tokyo ;New York :United Nations University Press,c2001
Mô tả vật lý x, 298 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề International economic relations
Thuật ngữ chủ đề Globalization
Thuật ngữ chủ đề Commercial policy
Thuật ngữ chủ đề Foreign trade regulation
Thuật ngữ chủ đề Free trade-Environmental aspects.
Thuật ngữ chủ đề Free trade-Social aspects.
Từ khóa tự do Quan hệ kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế quốc tế
Từ khóa tự do Free trade.
Tác giả(bs) CN Sampson, Gary P.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000095070
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145745
0021
00456389
005202102031642
008161209s2001 ja| eng
0091 0
010[ ] |a 00012453
020[ ] |a 9280810553 (pbk.)
035[ ] |a 45375225
035[# #] |a 45375225
039[ ] |a 20241209092155 |b idtocn |c 20210203164217 |d anhpt |y 20161209091331 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a pcc
043[ ] |a d------
044[ ] |a ja
050[0 0] |a HF1385 |b .R65 2001
082[0 4] |a 382.92 |2 21 |b ROL
090[ ] |a 382.92 |b ROL
245[1 4] |a The role of the World Trade Organization in global governance / |c edited by Gary P. Sampson.
260[ ] |a Tokyo ; |a New York : |b United Nations University Press, |c c2001
300[ ] |a x, 298 p. ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and indexes.
610[2 0] |a World Trade Organization.
610[2 0] |a World Trade Organization |z Developing countries.
650[0 0] |a International economic relations
650[0 0] |a Globalization
650[0 0] |a Commercial policy
650[0 0] |a Foreign trade regulation
650[1 0] |a Free trade |x Environmental aspects.
650[1 0] |a Free trade |x Social aspects.
653[0 ] |a Quan hệ kinh tế
653[0 ] |a Kinh tế quốc tế
653[0 ] |a Free trade.
700[1 ] |a Sampson, Gary P.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000095070
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000095070 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000095070
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng