THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.9223 NGT
Trong ngôi nhà của mẹ
Nguyễn, Quang Thiều.
Nxb. Trẻ,
2016.
ISBN: 9786041094185
Tp. Hồ Chí Minh :
316 tr. ; 20 cm.
Tiếng Việt
Văn học Việt Nam
Thế kỉ 21.
Truyện ngắn
Văn học Việt Nam.
Truyện Việt Nam.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(24)
Mô tả biểu ghi
ID:
45792
DDC
895.9223
Tác giả CN
Nguyễn, Quang Thiều.
Nhan đề
Trong ngôi nhà của mẹ / Nguyễn Quang Thiều.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2016.
Mô tả vật lý
316 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Việt Nam-
Truyện ngắn-
Thế kỉ 21-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thế kỉ 21.
Từ khóa tự do
Truyện ngắn
Từ khóa tự do
Văn học Việt Nam.
Từ khóa tự do
Truyện Việt Nam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(11): 000090981-90, 000091001
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000091009
Địa chỉ
200K. Giáo dục Chính trị(1): 000091010
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(2): 000091003-4
Địa chỉ
200K. NN Bồ Đào Nha(1): 000091011
Địa chỉ
200K. NN Đức(1): 000091002
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000091012
Địa chỉ
200K. NN Italia(1): 000091013
Địa chỉ
200K. NN Nga(1): 000091014
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(2): 000091007-8
Địa chỉ
200T. NN và VH Thái Lan(2): 000091005-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45792
002
1
004
56437
005
202311070932
008
161213s2016 vm| a 000 0 vie d
009
1 0
020
[ ]
|a
9786041094185
035
[ ]
|a
1456404052
035
[# #]
|a
962455261
039
[ ]
|a
20241130153311
|b
idtocn
|c
20231107093258
|d
maipt
|y
20161213083351
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
895.9223
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Quang Thiều.
245
[1 0]
|a
Trong ngôi nhà của mẹ /
|c
Nguyễn Quang Thiều.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Trẻ,
|c
2016.
300
[ ]
|a
316 tr. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học Việt Nam
|x
Truyện ngắn
|y
Thế kỉ 21
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Thế kỉ 21.
653
[0 ]
|a
Truyện ngắn
653
[0 ]
|a
Văn học Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Truyện Việt Nam.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(11): 000090981-90, 000091001
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000091009
852
[ ]
|a
200
|b
K. Giáo dục Chính trị
|j
(1): 000091010
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(2): 000091003-4
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Bồ Đào Nha
|j
(1): 000091011
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(1): 000091002
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000091012
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Italia
|j
(1): 000091013
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Nga
|j
(1): 000091014
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(2): 000091007-8
852
[ ]
|a
200
|b
T. NN và VH Thái Lan
|j
(2): 000091005-6
890
[ ]
|a
24
|b
37
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000091014
25
K. NN Nga
#1
000091014
Nơi lưu
K. NN Nga
Tình trạng
2
000091013
24
K. NN Italia
#2
000091013
Nơi lưu
K. NN Italia
Tình trạng
3
000091012
23
K. NN Hàn Quốc
#3
000091012
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000091011
22
K. NN Bồ Đào Nha
#4
000091011
Nơi lưu
K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng
5
000091010
21
K. Giáo dục Chính trị
#5
000091010
Nơi lưu
K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
6
000091009
20
K. Đại cương
#6
000091009
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng
7
000091008
19
K. Việt Nam học
#7
000091008
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
8
000091007
18
K. Việt Nam học
#8
000091007
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
9
000091006
17
T. NN và VH Thái Lan
#9
000091006
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
10
000091005
16
T. NN và VH Thái Lan
#10
000091005
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
1
2
3
of 3