TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Complete guide to the TOEFL test

Complete guide to the TOEFL test

 Trẻ, 2001
 CBT ed. Tp.Hồ Chí Minh : 137 p. : ill. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4592
DDC 428.0076
Tác giả CN Rogers, Bruce
Nhan đề Complete guide to the TOEFL test / Bruce Rogers ; Hoài Chi, Hiền Thảo chú giải
Lần xuất bản CBT ed.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Trẻ,2001
Mô tả vật lý 137 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Test of English as a foreign language-Study guides
Thuật ngữ chủ đề Test of English as a foreign language-Study guides
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Bài thi-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN.-Toeft
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Bài thi
Từ khóa tự do TOEFL
Tác giả(bs) CN Hiền Thảo
Tác giả(bs) CN Hoài Chi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005541-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014592
0021
0044726
005202105211111
008040405s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376194
035[# #] |a 1083193181
039[ ] |a 20241202112507 |b idtocn |c 20210521111148 |d maipt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b ROG
100[1 ] |a Rogers, Bruce
245[1 0] |a Complete guide to the TOEFL test / |c Bruce Rogers ; Hoài Chi, Hiền Thảo chú giải
250[ ] |a CBT ed.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2001
300[ ] |a 137 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Test of English as a foreign language |x Study guides
650[1 0] |a Test of English as a foreign language |x Study guides
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Bài thi |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN. |x Toeft
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Bài thi
653[0 ] |a TOEFL
700[0 ] |a Hiền Thảo |e chú giải
700[0 ] |a Hoài Chi |e chú giải.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005541-3
890[ ] |a 3 |b 170 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005543 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005543
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005542 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005542
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005541 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005541
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng