TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Học tiếng Anh qua những câu chuyện vui = Learning English from funny stories.

Học tiếng Anh qua những câu chuyện vui = Learning English from funny stories.

 Thế giới, 2001
 Hà Nội : 272p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4596
DDC 428.64
Tác giả CN Phạm, Văn Bình
Nhan đề Học tiếng Anh qua những câu chuyện vui = Learning English from funny stories. Tập 1 / Phạm Văn Bình sưu tầm, dịch và biên soạn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2001
Mô tả vật lý 272p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese wit and humor
Thuật ngữ chủ đề Readers
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-TVĐHHN.-Truyện vui-Bài đọc
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Chuyện vui Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Học tiếng Anh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000005572-3, 000005994-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014596
0021
0044730
005202109231047
008040405s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456415308
035[# #] |a 1083172094
039[ ] |a 20241129091056 |b idtocn |c 20210923104715 |d maipt |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.64 |b PHB
100[0 ] |a Phạm, Văn Bình |e Sưu tầm, dịch và biên soạn.
245[1 0] |a Học tiếng Anh qua những câu chuyện vui = Learning English from funny stories. |n Tập 1 / |c Phạm Văn Bình sưu tầm, dịch và biên soạn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2001
300[ ] |a 272p. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a Vietnamese wit and humor
650[0 0] |a Readers
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |2 TVĐHHN. |v Truyện vui |x Bài đọc
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Chuyện vui Tiếng Anh.
653[0 ] |a Học tiếng Anh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000005572-3, 000005994-6
890[ ] |a 5 |b 479 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005996 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005996
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005995 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005995
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005994 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005994
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000005573 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000005573
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000005572 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000005572
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng