TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3

Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : Đọc hiểu

 Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015 ISBN: 8935246901267
 Hà Nội : 158 p. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45963
DDC 495.680076
Tác giả CN Tashiro, Hitomi
Nhan đề Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : Đọc hiểu / Tashiro Hitomi, Miyata Shoko, Aramaki Tomoko
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,2015
Mô tả vật lý 158 p. ; 27 cm.
Phụ chú Sách bản quyền in tại Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Năng lực ngoại ngữ-Tài liệu luyện thi-N3-Đọc hiểu
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do N3
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Đọc hiểu
Tác giả(bs) CN Aramaki, Tomoko
Tác giả(bs) CN Miyata, Shoko
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000090879-81
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145963
0021
00456611
005202103121556
008161216s2015 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 8935246901267
020[ ] |a 9786046223757
035[ ] |a 1456389345
035[# #] |a 1083169137
039[ ] |a 20241130160518 |b idtocn |c 20210312155636 |d maipt |y 20161216162413 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b TAS
100[0 ] |a Tashiro, Hitomi
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : |b Đọc hiểu / |c Tashiro Hitomi, Miyata Shoko, Aramaki Tomoko
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2015
300[ ] |a 158 p. ; |c 27 cm.
500[ ] |a Sách bản quyền in tại Việt Nam.
504[ ] |a Kèm đáp án và giải thích.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Năng lực ngoại ngữ |x Tài liệu luyện thi |x N3 |x Đọc hiểu
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a N3
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Đọc hiểu
700[0 ] |a Aramaki, Tomoko
700[0 ] |a Miyata, Shoko
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000090879-81
890[ ] |a 3 |b 53 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090881 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090881
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090880 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090880
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090879 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090879
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng