TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phương ngữ Hàn Quốc

Phương ngữ Hàn Quốc

 30cm.
 Hà Nội ;, 64tr. ; 30cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:46
DDC 495.783
Tác giả CN Nguyễn, Thị Cẩm Vân.
Nhan đề Phương ngữ Hàn Quốc / Nguyễn Thị Cẩm Vân, Nguyễn Phương Lâm.
Thông tin xuất bản Hà Nội ;,30cm.
Mô tả vật lý 64tr. ;30cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Phương ngữ học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phương ngữ Hàn quốc.
Từ khóa tự do Phương ngữ học.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Phương Lâm.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000041064
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00146
0021
00446
005201812251338
008090612s0030 ko| eng
0091 0
039[ ] |a 20250604134429 |b lovanduc |c 20241130083903 |d idtocn |y 20090612000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.783 |b NGV
090[ ] |a 495.783 |b NGV
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Cẩm Vân.
245[1 0] |a Phương ngữ Hàn Quốc / |c Nguyễn Thị Cẩm Vân, Nguyễn Phương Lâm.
260[ ] |a Hà Nội ;, |c 30cm.
300[ ] |a 64tr. ; |c 30cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Phương ngữ học |2 TVĐHHN.
653[ ] |a Phương ngữ Hàn quốc.
653[0 ] |a Phương ngữ học.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Nguyễn, Phương Lâm.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000041064
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041064 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000041064
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng