THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.64 GRE
Reading 2
: Cambridge skills for fluency
Greenall, Simon.
Nxb.Trẻ,
2000
Tp. Hồ Chí Minh :
87 p. : ill. ; 21 cm.
English
Reading skill.
English language
Tiếng Anh
Kĩ năng đọc.
Tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4604
DDC
428.64
Tác giả CN
Greenall, Simon.
Nhan đề
Reading 2 : Cambridge skills for fluency / Simon Greenall, Diana Pye.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nxb.Trẻ,2000
Mô tả vật lý
87 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Reading skill.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbook for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Spoken English.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng đọc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Tác giả(bs) CN
Doff, Adrian.
Tác giả(bs) CN
Pye, Diana
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005856-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4604
002
1
004
4738
005
202106181010
008
040406s2000 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414910
035
[# #]
|a
1083199308
039
[ ]
|a
20241202110834
|b
idtocn
|c
20210618101024
|d
maipt
|y
20040406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.64
|b
GRE
100
[1 ]
|a
Greenall, Simon.
245
[1 0]
|a
Reading 2 :
|b
Cambridge skills for fluency /
|c
Simon Greenall, Diana Pye.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb.Trẻ,
|c
2000
300
[ ]
|a
87 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
Reading skill.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbook for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Spoken English.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng đọc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
700
[1 ]
|a
Doff, Adrian.
700
[1 ]
|a
Pye, Diana
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000005856-8
890
[ ]
|a
3
|b
88
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005857
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000005857
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000005856
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000005856
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng