TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Heinle & Heinle TOEFL test assistant =

The Heinle & Heinle TOEFL test assistant = : Test of written English (TWE)

 Nxb.Tp. Hồ Chí Minh, 1998
 Tp. Hồ Chí Minh : 162 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4608
DDC 428.0076
Tác giả CN Broukal, Milada
Nhan đề The Heinle & Heinle TOEFL test assistant = Test of written English (TWE) / Milada Broukal, Kathleen Flynn; Lê Huy Lâm dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb.Tp. Hồ Chí Minh,1998
Mô tả vật lý 162 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Test of English as a foreign languge-Study guides
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN.-TOEFL
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do TOEFL
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000005587
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000061387
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014608
0021
0044742
005202106280921
008040406s1998 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456362639
035[# #] |a 1083196873
039[ ] |a 20241208232332 |b idtocn |c 20210628092120 |d maipt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b BRO
100[1 ] |a Broukal, Milada
245[1 4] |a The Heinle & Heinle TOEFL test assistant = |b Test of written English (TWE) / |c Milada Broukal, Kathleen Flynn; Lê Huy Lâm dịch và chú giải.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb.Tp. Hồ Chí Minh, |c 1998
300[ ] |a 162 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Test of English as a foreign languge |x Study guides
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN. |x TOEFL
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a TOEFL
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000005587
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000061387
890[ ] |a 2 |b 54 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005587 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005587
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng