TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phrasal verbs in context =

Phrasal verbs in context = : Ngữ động từ thông dụng

 Giáo dục, 2001.
 Hà Nội : 72 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4612
DDC 428.24
Tác giả CN Nguyễn, Phương Sửu.
Nhan đề Phrasal verbs in context = Ngữ động từ thông dụng / Nguyễn Phương Sửu.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2001.
Mô tả vật lý 72 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Verb phrase.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations, questions etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Động từ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Động từ thông dụng.
Từ khóa tự do Động từ..
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000005584-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014612
0021
0044746
008040406s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376340
035[# #] |a 1083171140
039[ ] |a 20241129095602 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |b NGS
090[ ] |a 428.24 |b NGS
100[0 ] |a Nguyễn, Phương Sửu.
245[1 0] |a Phrasal verbs in context = |b Ngữ động từ thông dụng / |c Nguyễn Phương Sửu.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2001.
300[ ] |a 72 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Verb phrase.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Examinations, questions etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Động từ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Động từ thông dụng.
653[0 ] |a Động từ..
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000005584-5
890[ ] |a 2 |b 17 |c 0 |d 0