TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Văn phạm tiếng Pháp

Văn phạm tiếng Pháp

 Thanh Niên, 2000.
 Tp. Hồ Chí Minh : 292 p. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4614
DDC 445
Tác giả CN Jubb, Magaret.
Nhan đề Văn phạm tiếng Pháp / Magaret Jubb; Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc...biên dịch
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Thanh Niên,2000.
Mô tả vật lý 292 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Ngữ pháp-VĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hoàng Vĩnh Lộc
Tác giả(bs) CN Mai, Quỳnh Tâm
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Ngọc Hạnh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000005681, 000005685-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014614
0021
0044748
005202205241053
008040406s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456418558
035[# #] |a 1083197042
039[ ] |a 20241130102304 |b idtocn |c 20220524105306 |d huongnt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 445 |b JUB
090[ ] |a 445 |b JUB
100[1 ] |a Jubb, Magaret.
245[1 0] |a Văn phạm tiếng Pháp / |c Magaret Jubb; Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc...biên dịch
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Thanh Niên, |c 2000.
300[ ] |a 292 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Grammar.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngữ pháp |2 VĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Ngữ pháp
700[0 ] |a Nguyễn, Hoàng Vĩnh Lộc |e Biên dịch.
700[0 ] |a Mai, Quỳnh Tâm |e biên dịch.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Ngọc Hạnh |e biên dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 000005681, 000005685-6
890[ ] |a 3 |b 112 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005686 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005686
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000005685 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000005685
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000005681 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000005681
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng