THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
425 XUB
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh
: Trình độ A,B
Xuân Bá
Thế Giới,
2000
Hà Nội :
173 p. ; 21 cm.
English
Tiếng Anh
English language
Trình độ A
Trình độ B
Bài tập trắc nghiệm
Luyện thi tiếng Anh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4619
DDC
425
Tác giả CN
Xuân Bá
Nhan đề
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh : Trình độ A,B / Xuân Bá.
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Thế Giới, 2000
Mô tả vật lý
173 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
TVĐHHN.-
Bài tập trắc nghiệm-
Trình độ A-
Trình độ B
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations, questions etc.
Từ khóa tự do
Trình độ A
Từ khóa tự do
Trình độ B
Từ khóa tự do
Bài tập trắc nghiệm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Luyện thi tiếng Anh
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005805-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4619
002
1
004
4753
005
202105120840
008
040406s2000 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400098
035
[# #]
|a
1083173474
039
[ ]
|a
20241130152915
|b
idtocn
|c
20210512084011
|d
maipt
|y
20040406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
425
|b
XUB
100
[0 ]
|a
Xuân Bá
245
[1 0]
|a
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh :
|b
Trình độ A,B /
|c
Xuân Bá.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế Giới,
|c
2000
300
[ ]
|a
173 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN.
|x
Bài tập trắc nghiệm
|x
Trình độ A
|x
Trình độ B
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations, questions etc.
653
[0 ]
|a
Trình độ A
653
[0 ]
|a
Trình độ B
653
[0 ]
|a
Bài tập trắc nghiệm
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Luyện thi tiếng Anh
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000005805-7
890
[ ]
|a
3
|b
181
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005807
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000005807
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000005805
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000005805
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng