TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh

Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh : Trình độ A,B

 Thế Giới, 2000
 Hà Nội : 173 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4619
DDC 425
Tác giả CN Xuân Bá
Nhan đề Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh : Trình độ A,B / Xuân Bá.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Thế Giới, 2000
Mô tả vật lý 173 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-TVĐHHN.-Bài tập trắc nghiệm-Trình độ A-Trình độ B
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations, questions etc.
Từ khóa tự do Trình độ A
Từ khóa tự do Trình độ B
Từ khóa tự do Bài tập trắc nghiệm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Luyện thi tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005805-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014619
0021
0044753
005202105120840
008040406s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456400098
035[# #] |a 1083173474
039[ ] |a 20241130152915 |b idtocn |c 20210512084011 |d maipt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 425 |b XUB
100[0 ] |a Xuân Bá
245[1 0] |a Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh : |b Trình độ A,B / |c Xuân Bá.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000
300[ ] |a 173 p. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Tiếng Anh |2 TVĐHHN. |x Bài tập trắc nghiệm |x Trình độ A |x Trình độ B
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Examinations, questions etc.
653[0 ] |a Trình độ A
653[0 ] |a Trình độ B
653[0 ] |a Bài tập trắc nghiệm
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Luyện thi tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005805-7
890[ ] |a 3 |b 181 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005807 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005807
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005805 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005805
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng