THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.6 ANN
126 mẫu thiệp và thư mời trong giao tiếp tiếng Pháp =
: 126 modèles cartes de visite et d invitation en correspondance Francaise
Ánh Nga.
Giao thông vận tải,
2001.
Tp. Hồ Chí Minh :
290 p. ; 21 cm.
Français
Tiếng Pháp
French language
Tiếng Pháp.
Mẫu.
Giao tiếp tiếng Pháp.
Thiệp.
Thư mời.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4621
DDC
808.6
Tác giả CN
Ánh Nga.
Nhan đề
126 mẫu thiệp và thư mời trong giao tiếp tiếng Pháp = 126 modèles cartes de visite et d invitation en correspondance Francaise / Ánh Nga, Công Sơn.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Giao thông vận tải,2001.
Mô tả vật lý
290 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Rhetoric.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Mẫu.
Từ khóa tự do
Giao tiếp tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Thiệp.
Từ khóa tự do
Thư mời.
Tác giả(bs) CN
Công Sơn.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000005675-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4621
002
1
004
4755
008
040406s2001 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382106
035
[# #]
|a
1083195054
039
[ ]
|a
20241201145059
|b
idtocn
|c
20040406000000
|d
huongnt
|y
20040406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
808.6
|b
ANN
090
[ ]
|a
808.6
|b
ANN
100
[0 ]
|a
Ánh Nga.
245
[1 0]
|a
126 mẫu thiệp và thư mời trong giao tiếp tiếng Pháp =
|b
126 modèles cartes de visite et d invitation en correspondance Francaise /
|c
Ánh Nga, Công Sơn.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Giao thông vận tải,
|c
2001.
300
[ ]
|a
290 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Rhetoric.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Mẫu.
653
[0 ]
|a
Giao tiếp tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Thiệp.
653
[0 ]
|a
Thư mời.
700
[0 ]
|a
Công Sơn.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(3): 000005675-7
890
[ ]
|a
3
|b
104
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005677
3
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000005677
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000005676
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000005676
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3
000005675
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#3
000005675
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng