TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
126 mẫu thiệp và thư mời trong giao tiếp tiếng Pháp =

126 mẫu thiệp và thư mời trong giao tiếp tiếng Pháp = : 126 modèles cartes de visite et d invitation en correspondance Francaise

 Giao thông vận tải, 2001.
 Tp. Hồ Chí Minh : 290 p. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4621
DDC 808.6
Tác giả CN Ánh Nga.
Nhan đề 126 mẫu thiệp và thư mời trong giao tiếp tiếng Pháp = 126 modèles cartes de visite et d invitation en correspondance Francaise / Ánh Nga, Công Sơn.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Giao thông vận tải,2001.
Mô tả vật lý 290 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Rhetoric.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Mẫu.
Từ khóa tự do Giao tiếp tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Thiệp.
Từ khóa tự do Thư mời.
Tác giả(bs) CN Công Sơn.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000005675-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014621
0021
0044755
008040406s2001 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456382106
035[# #] |a 1083195054
039[ ] |a 20241201145059 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.6 |b ANN
090[ ] |a 808.6 |b ANN
100[0 ] |a Ánh Nga.
245[1 0] |a 126 mẫu thiệp và thư mời trong giao tiếp tiếng Pháp = |b 126 modèles cartes de visite et d invitation en correspondance Francaise / |c Ánh Nga, Công Sơn.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Giao thông vận tải, |c 2001.
300[ ] |a 290 p. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Rhetoric.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Mẫu.
653[0 ] |a Giao tiếp tiếng Pháp.
653[0 ] |a Thiệp.
653[0 ] |a Thư mời.
700[0 ] |a Công Sơn.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 000005675-7
890[ ] |a 3 |b 104 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005677 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005677
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000005676 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000005676
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000005675 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000005675
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng