TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ vựng tiếng Pháp =

Từ vựng tiếng Pháp = : French vocabulary

 Tp Hồ Chí Minh, 2001.
 Tp. Hồ Chí Minh : 226 tr. : ill. ; 20 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4631
DDC 448.24
Tác giả CN Bourbon, Wendy.
Nhan đề Từ vựng tiếng Pháp = French vocabulary / Wendy Bourbon, Thuý Nga.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Tp Hồ Chí Minh,2001.
Mô tả vật lý 226 tr. :ill. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Glossaries, vocabularies, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Tác giả(bs) CN Thuý Nga.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014631
0021
0044765
008040406s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 951283770
035[# #] |a 1083193231
039[ ] |a 20241130162748 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.24 |b BOU
090[ ] |a 448.24 |b BOU
100[1 ] |a Bourbon, Wendy.
245[1 0] |a Từ vựng tiếng Pháp = |b French vocabulary / |c Wendy Bourbon, Thuý Nga.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tp Hồ Chí Minh, |c 2001.
300[ ] |a 226 tr. : |b ill. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Glossaries, vocabularies, etc.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ vựng.
700[0 ] |a Thuý Nga.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0