THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 BOU
Từ vựng tiếng Pháp =
: French vocabulary
Bourbon, Wendy.
Tp Hồ Chí Minh,
2001.
Tp. Hồ Chí Minh :
226 tr. : ill. ; 20 cm.
Français
French language
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Từ vựng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4631
DDC
448.24
Tác giả CN
Bourbon, Wendy.
Nhan đề
Từ vựng tiếng Pháp = French vocabulary / Wendy Bourbon, Thuý Nga.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Tp Hồ Chí Minh,2001.
Mô tả vật lý
226 tr. :ill. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Glossaries, vocabularies, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Tác giả(bs) CN
Thuý Nga.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4631
002
1
004
4765
008
040406s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
951283770
035
[# #]
|a
1083193231
039
[ ]
|a
20241130162748
|b
idtocn
|c
20040406000000
|d
huongnt
|y
20040406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
448.24
|b
BOU
090
[ ]
|a
448.24
|b
BOU
100
[1 ]
|a
Bourbon, Wendy.
245
[1 0]
|a
Từ vựng tiếng Pháp =
|b
French vocabulary /
|c
Wendy Bourbon, Thuý Nga.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Tp Hồ Chí Minh,
|c
2001.
300
[ ]
|a
226 tr. :
|b
ill. ;
|c
20 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Glossaries, vocabularies, etc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
700
[0 ]
|a
Thuý Nga.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0