THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
382.92 ATK
GATT
: what do the poor get?
Atkinson, Jeff.
Community Aid Abroad, Public Policy and Education Section,
1994.
ISBN: 1875870032
Fitzroy [Vic.] :
44 pages : illustrations ; 25 cm.
Background report (Community Aid Abroad/Freedom From Hunger), no. 5.
English
International trade
Thương mại quốc tế
Chính sách kinh tế.
Developing countries.
Economic policy.
Thương mại quốc tế.
International trade.
Phát triển đất nước.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
46399
DDC
382.92
Tác giả CN
Atkinson, Jeff.
Nhan đề
GATT : what do the poor get? / Jeff Atkinson; Community Aid Abroad/Freedom from Hunger.
Thông tin xuất bản
Fitzroy [Vic.] :Community Aid Abroad, Public Policy and Education Section,1994.
Mô tả vật lý
44 pages :illustrations ;25 cm.
Tùng thư
Background report (Community Aid Abroad/Freedom From Hunger), no. 5.
Thuật ngữ chủ đề
International trade-
Economic policy-
Developing countries.
Thuật ngữ chủ đề
Thương mại quốc tế-
Chính sách kinh tế-
Phát triển đất nước-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chính sách kinh tế.
Từ khóa tự do
Developing countries.
Từ khóa tự do
Economic policy.
Từ khóa tự do
Thương mại quốc tế.
Từ khóa tự do
International trade.
Từ khóa tự do
Phát triển đất nước.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000095147
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
46399
002
1
004
57052
008
170207s1994 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1875870032
020
[ ]
|a
9781875870035
035
[ ]
|a
38381593
039
[ ]
|a
20241209112324
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170207130747
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
382.92
|b
ATK
090
[ ]
|a
382.92
|b
ATK
100
[1 ]
|a
Atkinson, Jeff.
245
[1 0]
|a
GATT :
|b
what do the poor get? /
|c
Jeff Atkinson; Community Aid Abroad/Freedom from Hunger.
260
[ ]
|a
Fitzroy [Vic.] :
|b
Community Aid Abroad, Public Policy and Education Section,
|c
1994.
300
[ ]
|a
44 pages :
|b
illustrations ;
|c
25 cm.
490
[ ]
|a
Background report (Community Aid Abroad/Freedom From Hunger), no. 5.
650
[1 0]
|a
International trade
|x
Economic policy
|x
Developing countries.
650
[1 7]
|a
Thương mại quốc tế
|x
Chính sách kinh tế
|x
Phát triển đất nước
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chính sách kinh tế.
653
[0 ]
|a
Developing countries.
653
[0 ]
|a
Economic policy.
653
[0 ]
|a
Thương mại quốc tế.
653
[0 ]
|a
International trade.
653
[0 ]
|a
Phát triển đất nước.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000095147
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0