TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nghiên cứu ngôn ngữ cử chỉ hình thể trong giao tiếp thường ngày

Nghiên cứu ngôn ngữ cử chỉ hình thể trong giao tiếp thường ngày

 Đại học Hà Nội, 2014
 Hà Nội : 78 tr.; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:46451
DDC 419.072
Tác giả CN Liang, Bi Kai
Nhan đề Nghiên cứu ngôn ngữ cử chỉ hình thể trong giao tiếp thường ngày / Liang Bi Kai; Trần Lê Phương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014
Mô tả vật lý 78 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ cử chỉ-Nghiên cứu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Cử chỉ hình thể
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ cử chỉ hình thể
Từ khóa tự do Ngôn ngữ cử chỉ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Tác giả(bs) CN Trần, Lê Phương
Tác giả(bs) CN Trần, Lê Phương
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303014(3): 000086145, 000086148, 000102984
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00146451
0026
00457105
005202504031324
008170208s2014 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456383753
039[ ] |a 20250403132603 |b namth |c 20241129161610 |d idtocn |y 20170208154239 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 419.072 |b LIK
100[0 ] |a Liang, Bi Kai
245[1 0] |a Nghiên cứu ngôn ngữ cử chỉ hình thể trong giao tiếp thường ngày / |c Liang Bi Kai; Trần Lê Phương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014
300[ ] |a 78 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ cử chỉ |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN
653[ ] |a Giao tiếp
653[ ] |a Cử chỉ hình thể
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Ngôn ngữ cử chỉ hình thể
653[0 ] |a Ngôn ngữ cử chỉ
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
655[ ] |a Khóa luận |x Việt Nam học |2 TVĐHHN
655[ 7] |a Khóa luận |x Khoa Việt Nam học |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Trần, Lê Phương |e hướng dẫn.
700[0 ] |a Trần, Lê Phương |e Hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303014 |j (3): 000086145, 000086148, 000102984
890[ ] |a 3 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086148 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000086148
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000102984 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000102984
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000086145 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000086145
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1