TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Những sự chuyển biến từ Sài Gòn đến Thành phố Hồ Chí Minh

Những sự chuyển biến từ Sài Gòn đến Thành phố Hồ Chí Minh : Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Việt Nam học

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 37 tr.; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:46453
DDC 915.97
Tác giả CN Hàn, Tĩnh
Nhan đề Những sự chuyển biến từ Sài Gòn đến Thành phố Hồ Chí Minh : Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Việt Nam học / Hàn Tĩnh; Nguyễn Hồng Lê hướng dẫn
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 37 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử Việt Nam-Sài Gòn
Từ khóa tự do Văn hóa
Từ khóa tự do Địa lí
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Xã hội
Từ khóa tự do Sự chuyển biến
Từ khóa tự do Lịch sử
Từ khóa tự do Sài Gòn
Từ khóa tự do Thành phố Hồ Chí Minh
Tên vùng địa lý Thành phố Hồ Chí Minh-Kinh tế-Xã hội-Địa lí-Lịch sử-TVĐHHN
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hồng Lê
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hồng Lê
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303014(3): 000086147, 000086150, 000102985
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00146453
0026
00457107
005202112201120
008170208s2014 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456385798
035[# #] |a 1083170618
039[ ] |a 20241203085512 |b idtocn |c 20211220112034 |d maipt |y 20170208155001 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97 |b HAT
100[0 ] |a Hàn, Tĩnh
245[1 0] |a Những sự chuyển biến từ Sài Gòn đến Thành phố Hồ Chí Minh : |b Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Việt Nam học / |c Hàn Tĩnh; Nguyễn Hồng Lê hướng dẫn
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 37 tr.; |c 30 cm.
650[1 0] |a Lịch sử Việt Nam |x Sài Gòn
651[ ] |a Thành phố Hồ Chí Minh |x Kinh tế |x Xã hội |x Địa lí |x Lịch sử |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Văn hóa
653[0 ] |a Địa lí
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Xã hội
653[0 ] |a Sự chuyển biến
653[0 ] |a Lịch sử
653[0 ] |a Sài Gòn
653[0 ] |a Thành phố Hồ Chí Minh
655[ 7] |a Khóa luận |x Khoa Việt Nam học |2 TVĐHHN
655[1 0] |a Khóa luận |x Khoa Việt Nam học
700[0 ] |a Nguyễn, Hồng Lê |e hướng dẫn.
700[0 ] |a Nguyễn, Hồng Lê |e Hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303014 |j (3): 000086147, 000086150, 000102985
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086150 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000086150
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000102985 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000102985
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000086147 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000086147
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1