TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cấu trúc động từ tiếng Pháp kèm theo giới từ =

Cấu trúc động từ tiếng Pháp kèm theo giới từ = : Constructions verbales avec prépositions

 rẻ, 2000.
 Tp. Hồ Chí Minh : 20 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4648
DDC 445
Tác giả CN Phạm, Tuấn.
Nhan đề Cấu trúc động từ tiếng Pháp kèm theo giới từ = Constructions verbales avec prépositions / Phạm Tuấn.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :rẻ,2000.
Mô tả vật lý 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề French language-Prepositions.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Ngữ pháp-Động từ-Giới từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Động từ tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Giới từ tiếng Pháp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000000129-31
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014648
0021
0044782
008040406s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456382107
035[# #] |a 1083192151
039[ ] |a 20241130160242 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 445 |b PHT
090[ ] |a 445 |b PHT
100[0 ] |a Phạm, Tuấn.
245[1 0] |a Cấu trúc động từ tiếng Pháp kèm theo giới từ = |b Constructions verbales avec prépositions / |c Phạm Tuấn.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b rẻ, |c 2000.
300[ ] |c 20 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Grammar.
650[1 0] |a French language |x Prepositions.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngữ pháp |x Động từ |x Giới từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Pháp.
653[0 ] |a Động từ tiếng Pháp.
653[0 ] |a Giới từ tiếng Pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 000000129-31
890[ ] |a 3 |b 214 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000131 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000000131
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000000130 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000000130
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000000129 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000000129
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng