TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
8000 câu đàm thoại tiếng Pháp trong giao tiếp hàng ngày

8000 câu đàm thoại tiếng Pháp trong giao tiếp hàng ngày

 Thanh Niên, 2000.
 Tp. Hồ Chí Minh : 388 tr. ; 16 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4651
DDC 448.24
Tác giả CN Hồng Oanh.
Nhan đề 8000 câu đàm thoại tiếng Pháp trong giao tiếp hàng ngày / Hồng Oanh.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Thanh Niên,2000.
Mô tả vật lý 388 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Conversation and phrase books.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp giao tiếp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000005207
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014651
0021
0044785
008040406s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456383304
035[# #] |a 1083170853
039[ ] |a 20241202104658 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.24 |b HOO
090[ ] |a 448.24 |b HOO
100[0 ] |a Hồng Oanh.
245[1 0] |a 8000 câu đàm thoại tiếng Pháp trong giao tiếp hàng ngày / |c Hồng Oanh.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Thanh Niên, |c 2000.
300[ ] |a 388 tr. ; |c 16 cm.
650[0 7] |a Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Conversation and phrase books.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Tiếng Pháp giao tiếp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000005207
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0