THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 HOO
8000 câu đàm thoại tiếng Pháp trong giao tiếp hàng ngày
Hồng Oanh.
Thanh Niên,
2000.
Tp. Hồ Chí Minh :
388 tr. ; 16 cm.
Français
Tiếng Pháp
French language
Tiếng Pháp.
Tiếng Pháp giao tiếp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4651
DDC
448.24
Tác giả CN
Hồng Oanh.
Nhan đề
8000 câu đàm thoại tiếng Pháp trong giao tiếp hàng ngày / Hồng Oanh.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Thanh Niên,2000.
Mô tả vật lý
388 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Conversation and phrase books.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp giao tiếp.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000005207
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4651
002
1
004
4785
008
040406s2000 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383304
035
[# #]
|a
1083170853
039
[ ]
|a
20241202104658
|b
idtocn
|c
20040406000000
|d
huongnt
|y
20040406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
448.24
|b
HOO
090
[ ]
|a
448.24
|b
HOO
100
[0 ]
|a
Hồng Oanh.
245
[1 0]
|a
8000 câu đàm thoại tiếng Pháp trong giao tiếp hàng ngày /
|c
Hồng Oanh.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Thanh Niên,
|c
2000.
300
[ ]
|a
388 tr. ;
|c
16 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Conversation and phrase books.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp giao tiếp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(1): 000005207
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0