TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Học dịch tiếng Anh qua những truyện ngắn =

Học dịch tiếng Anh qua những truyện ngắn = : English short stories

 Thanh Niên, 2002
 Hà Nội : 237 p. ; 19 cm. Sách học thêm cho những người học tiếng Anh. English
Mô tả biểu ghi
ID:4654
DDC 808.8301
Tác giả CN Trần, Anh Kim.
Nhan đề Học dịch tiếng Anh qua những truyện ngắn = English short stories / Trần Anh Kim, Trần Giáng Hương.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2002
Mô tả vật lý 237 p. ;19 cm.
Tùng thư Sách học thêm cho những người học tiếng Anh.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Truyện ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Truyện ngắn tiếng Anh
Từ khóa tự do Dịch
Từ khóa tự do Học tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Trần, Giáng Hương.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005507-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014654
0021
0044788
005202106070836
008040406s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456412929
035[# #] |a 1083193163
039[ ] |a 20241129113801 |b idtocn |c 20210607083645 |d anhpt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.8301 |b TRK
100[0 ] |a Trần, Anh Kim.
245[1 0] |a Học dịch tiếng Anh qua những truyện ngắn = |b English short stories / |c Trần Anh Kim, Trần Giáng Hương.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2002
300[ ] |a 237 p. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Sách học thêm cho những người học tiếng Anh.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Truyện ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Truyện ngắn tiếng Anh
653[0 ] |a Dịch
653[0 ] |a Học tiếng Anh
700[0 ] |a Trần, Giáng Hương.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005507-9
890[ ] |a 3 |b 284 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005509 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005509
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005508 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005508
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005507 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005507
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng