TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The language of meetings =

The language of meetings = : Tiếng Anh dùng trong hội họp

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1997.
 Tp. Hồ Chí Minh : 173 tr. : ill ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:46608
DDC 428.24
Tác giả CN Goodale, Malcolm.
Nhan đề The language of meetings = Tiếng Anh dùng trong hội họp / Malcolm Goodale ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,1997.
Mô tả vật lý 173 tr. :ill ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh thương mại-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Language-Meeting.
Từ khóa tự do English.
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do Hội họp.
Từ khóa tự do Meeting.
Tác giả(bs) CN Lê, Huy Lâm
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00146608
0021
00457263
008170214s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456396321
035[# #] |a 1083171414
039[ ] |a 20241201150958 |b idtocn |c 20170214135521 |d huongnt |y 20170214135521 |z huongnt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |b GOO
090[ ] |a 428.24 |b GOO
100[1 ] |a Goodale, Malcolm.
245[1 4] |a The language of meetings = |b Tiếng Anh dùng trong hội họp / |c Malcolm Goodale ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 1997.
300[ ] |a 173 tr. : |b ill ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Tiếng Anh thương mại |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Language |x Meeting.
653[0 ] |a English.
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại.
653[0 ] |a Hội họp.
653[0 ] |a Meeting.
700[0 ] |a Lê, Huy Lâm |e dịch và chú giải.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0