TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English vocabulary in use = Từ vựng Tiếng Anh thực hành

English vocabulary in use = Từ vựng Tiếng Anh thực hành : An effective self-study reference and practice for English learners Intermediate

 Nxb Trẻ, 2003
 Tp.Hồ Chí Minh : 265 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:46622
DDC 428.24
Tác giả CN Redman, Stuart
Nhan đề English vocabulary in use = Từ vựng Tiếng Anh thực hành : An effective self-study reference and practice for English learners : Intermediate / Stuart Redman
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb Trẻ,2003
Mô tả vật lý 265 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbook for foreign speakers-Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Intermediate
Từ khóa tự do Vocabulary
Tác giả(bs) CN Lê, Ngọc Phương Anh
Tác giả(bs) CN Lê, Thành Tâm
Tác giả(bs) CN Shaw, Ellen
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000093432, 000096538-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00146622
0021
00457277
005202106301525
008170214s2003 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456412165
035[# #] |a 1083190924
039[ ] |a 20241130103032 |b idtocn |c 20210630152458 |d maipt |y 20170214150720 |z huett
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |b RED
100[1 ] |a Redman, Stuart
245[1 0] |a English vocabulary in use = Từ vựng Tiếng Anh thực hành : |b An effective self-study reference and practice for English learners : Intermediate / |c Stuart Redman
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb Trẻ, |c 2003
300[ ] |a 265 tr. ; |c 21 cm.
650[ ] |2 TVĐHHN.
650[0 0] |a Vocabulary
650[1 0] |a English language |v Textbook for foreign speakers |x Vocabulary
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |2 TVĐHHN. |v Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Intermediate
653[0 ] |a Vocabulary
700[0 ] |a Lê, Ngọc Phương Anh |e chú giải
700[0 ] |a Lê, Thành Tâm |e Chú giải
700[1 ] |a Shaw, Ellen
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000093432, 000096538-9
890[ ] |a 3 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096539 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000096539
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000096538 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000096538
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng