TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh : Adjectives, articles, adverbs, & speech = Tính từ, mạo từ, trạng từ, và lời nói trực tiếp gián tiếp

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2001
 Tp. Hồ Chí Minh : 58 p. ; 21 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:46657
DDC 425
Tác giả CN Nguyễn Thành Yến
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Anh : Adjectives, articles, adverbs, & speech = Tính từ, mạo từ, trạng từ, và lời nói trực tiếp/ gián tiếp / Nguyễn Thành Yến giới thiệu
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2001
Mô tả vật lý 58 p. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Grammar
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000096522
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00146657
0021
00457312
005202105101015
008170215s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366032
035[ ] |a 1456366032
035[ ] |a 1456366032
035[ ] |a 1456366032
035[ ] |a 1456366032
035[# #] |a 1083186357
039[ ] |a 20241125191959 |b idtocn |c 20241125183437 |d idtocn |y 20170215130231 |z anhpt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 425 |b NGY
090[ ] |a 425 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn Thành Yến
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Anh : |b Adjectives, articles, adverbs, & speech = Tính từ, mạo từ, trạng từ, và lời nói trực tiếp/ gián tiếp / |c Nguyễn Thành Yến giới thiệu
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2001
300[ ] |a 58 p. ; |c 21 cm
650[1 0] |a English language |x Grammar
650[1 0] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Grammar
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000096522
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096522 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000096522
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng