TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Master the TOEFL test =

Master the TOEFL test = : Chương trình luyện thi Toefl

 Nxb.Trẻ, 2001
 Tp. Hồ Chí Minh : 501 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4666
DDC 428.0076
Tác giả CN Sullivan, Patricia Nobel
Nhan đề Master the TOEFL test = Chương trình luyện thi Toefl / Patricia Nobel Sullivan, Gail Abel Brenner, Grace Yi Qiu Zhong; Nguyễn Văn Phước chú giải.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb.Trẻ,2001
Mô tả vật lý 501 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Test of English as a foreign language-Study guides
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Luyện thi Toefl-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Luyện thi Toefl
Từ khóa tự do Luyện thi tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Phước
Tác giả(bs) CN Grace, Yi Qiu Zhong
Tác giả(bs) CN Brenner, Gail Abel
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005880-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014666
0021
0044800
005202105210826
008040406s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456382485
035[# #] |a 1083168091
039[ ] |a 20241129103403 |b idtocn |c 20210521082619 |d maipt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b SUL
100[1 ] |a Sullivan, Patricia Nobel
245[1 0] |a Master the TOEFL test = |b Chương trình luyện thi Toefl / |c Patricia Nobel Sullivan, Gail Abel Brenner, Grace Yi Qiu Zhong; Nguyễn Văn Phước chú giải.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb.Trẻ, |c 2001
300[ ] |a 501 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Test of English as a foreign language |x Study guides
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Luyện thi Toefl |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Luyện thi Toefl
653[0 ] |a Luyện thi tiếng Anh
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Phước |e chú giải
700[0 ] |a Grace, Yi Qiu Zhong
700[1 ] |a Brenner, Gail Abel
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005880-2
890[ ] |a 3 |b 186 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005881 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005881
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005880 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005880
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng