TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập cụm động từ tiếng Anh

Bài tập cụm động từ tiếng Anh

 Thế Giới, 2000
 Hà Nội : 135 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4667
DDC 425
Tác giả CN Xuân Bá
Nhan đề Bài tập cụm động từ tiếng Anh / Xuân Bá
Thông tin xuất bản Hà Nội : Thế Giới, 2000
Mô tả vật lý 135 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Verb phrase
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Cụm động từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Cụm động từ
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005472-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014667
0021
0044801
005202105120831
008040406s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 951286723
035[# #] |a 1083167943
039[ ] |a 20241129171859 |b idtocn |c 20210512083139 |d maipt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 425 |b XUB
100[0 ] |a Xuân Bá
245[1 0] |a Bài tập cụm động từ tiếng Anh / |c Xuân Bá
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000
300[ ] |a 135 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Verb phrase
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Cụm động từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Cụm động từ
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005472-4
890[ ] |a 3 |b 167 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005474 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005474
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005473 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005473
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005472 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005472
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng