TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chính tả tiếng Việt

Chính tả tiếng Việt

 Trung tâm từ điển học, 2001.
 In lần thứ 2 có sửa chữa. Hà Nội : 800 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4686
DDC 495.92215
Tác giả CN Hoàng, Phê.
Nhan đề Chính tả tiếng Việt / Hoàng Phê.
Lần xuất bản In lần thứ 2 có sửa chữa.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trung tâm từ điển học,2001.
Mô tả vật lý 800 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Chính tả-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chính tả.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(5): 000003761, 000003763-4, 000023060, 000073310
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014686
0021
0044821
008040322s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456416273
035[# #] |a 47440439
039[ ] |a 20241129132031 |b idtocn |c 20040322000000 |d hueltt |y 20040322000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.92215 |b HOP
090[ ] |a 495.92215 |b HOP
100[0 ] |a Hoàng, Phê.
245[1 0] |a Chính tả tiếng Việt / |c Hoàng Phê.
250[ ] |a In lần thứ 2 có sửa chữa.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trung tâm từ điển học, |c 2001.
300[ ] |a 800 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Chính tả |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chính tả.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (5): 000003761, 000003763-4, 000023060, 000073310
890[ ] |a 5 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073310 5 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000073310
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000023060 4 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000023060
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003764 3 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003764
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000003763 2 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000003763
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000003761 1 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000003761
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng