TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vietnam la terre et les hommes

Vietnam la terre et les hommes

 Thế giới, 2000.
 Hà Nội : 327 tr. : Col.ill. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4688
DDC 915.97
Nhan đề Vietnam la terre et les hommes / edted by Mai Lý Quảng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2000.
Mô tả vật lý 327 tr. :Col.ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Địa lí-Xã hội-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa lí.
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do Xã hội.
Tên vùng địa lý Vietnam-Social life and customs.
Tên vùng địa lý Vietnam-Geography.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000005629, 000005633
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014688
0021
0044823
008040405s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456413032
035[# #] |a 1083171748
039[ ] |a 20241129141655 |b idtocn |c 20040405000000 |d huongnt |y 20040405000000 |z anhpt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97 |b VIE
090[ ] |a 915.97 |b VIE
245[1 0] |a Vietnam la terre et les hommes / |c edted by Mai Lý Quảng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2000.
300[ ] |a 327 tr. : |b Col.ill. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Địa lí |x Xã hội |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Vietnam |x Social life and customs.
651[ 4] |a Vietnam |x Geography.
653[0 ] |a Địa lí.
653[0 ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Xã hội.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000005629, 000005633
890[ ] |a 2 |b 115 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005633 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005633
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000005629 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000005629
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng