THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.97 VIE
Vietnam la terre et les hommes
Thế giới,
2000.
Hà Nội :
327 tr. : Col.ill. ; 21 cm.
Français
Địa lí
Địa lí.
Việt Nam.
Xã hội.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4688
DDC
915.97
Nhan đề
Vietnam la terre et les hommes / edted by Mai Lý Quảng.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế giới,2000.
Mô tả vật lý
327 tr. :Col.ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Địa lí-
Xã hội-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Địa lí.
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Xã hội.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Social life and customs.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Geography.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000005629, 000005633
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4688
002
1
004
4823
008
040405s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413032
035
[# #]
|a
1083171748
039
[ ]
|a
20241129141655
|b
idtocn
|c
20040405000000
|d
huongnt
|y
20040405000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915.97
|b
VIE
090
[ ]
|a
915.97
|b
VIE
245
[1 0]
|a
Vietnam la terre et les hommes /
|c
edted by Mai Lý Quảng.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế giới,
|c
2000.
300
[ ]
|a
327 tr. :
|b
Col.ill. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Địa lí
|x
Xã hội
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Vietnam
|x
Social life and customs.
651
[ 4]
|a
Vietnam
|x
Geography.
653
[0 ]
|a
Địa lí.
653
[0 ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Xã hội.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(2): 000005629, 000005633
890
[ ]
|a
2
|b
115
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005633
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000005633
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000005629
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000005629
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng