THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
445 TRH
50 bài trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Pháp =
: 50 test de grammaire, conjugaison, ponctuation
Trịnh, Xuân Hùng.
Đồng Nai,
2000.
Đồng Nai :
215 p. ; 19 cm.
Français
French language
Tiếng Anh
Tiếng Pháp.
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4702
DDC
445
Tác giả CN
Trịnh, Xuân Hùng.
Nhan đề
50 bài trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Pháp = 50 test de grammaire, conjugaison, ponctuation / Trịnh Xuân Hùng.
Thông tin xuất bản
Đồng Nai :Đồng Nai,2000.
Mô tả vật lý
215 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Grammar.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Ngữ pháp-
Trắc nghiệm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4702
002
1
004
4837
008
040406s2000 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409764
035
[# #]
|a
1083198077
039
[ ]
|a
20241201145824
|b
idtocn
|c
20040406000000
|d
huongnt
|y
20040406000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
445
|b
TRH
090
[ ]
|a
445
|b
TRH
100
[0 ]
|a
Trịnh, Xuân Hùng.
245
[1 0]
|a
50 bài trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Pháp =
|b
50 test de grammaire, conjugaison, ponctuation /
|c
Trịnh Xuân Hùng.
260
[ ]
|a
Đồng Nai :
|b
Đồng Nai,
|c
2000.
300
[ ]
|a
215 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Grammar.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Ngữ pháp
|x
Trắc nghiệm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0