TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
50 bài trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Pháp =

50 bài trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Pháp = : 50 test de grammaire, conjugaison, ponctuation

 Đồng Nai, 2000.
 Đồng Nai : 215 p. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4702
DDC 445
Tác giả CN Trịnh, Xuân Hùng.
Nhan đề 50 bài trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Pháp = 50 test de grammaire, conjugaison, ponctuation / Trịnh Xuân Hùng.
Thông tin xuất bản Đồng Nai :Đồng Nai,2000.
Mô tả vật lý 215 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Trắc nghiệm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014702
0021
0044837
008040406s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456409764
035[# #] |a 1083198077
039[ ] |a 20241201145824 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 445 |b TRH
090[ ] |a 445 |b TRH
100[0 ] |a Trịnh, Xuân Hùng.
245[1 0] |a 50 bài trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Pháp = |b 50 test de grammaire, conjugaison, ponctuation / |c Trịnh Xuân Hùng.
260[ ] |a Đồng Nai : |b Đồng Nai, |c 2000.
300[ ] |a 215 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Grammar.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Trắc nghiệm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0