THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
425 NGY
Giới từ tiếng Anh Prepositions
Nguyễn, Thành Yến
Nxb. Tp.Hồ chí Minh,
1997
Tp.Hồ Chí Minh :
386 p. ; 21 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Ngữ pháp
Giới từ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4703
DDC
425
Tác giả CN
Nguyễn, Thành Yến
Nhan đề
Giới từ tiếng Anh : Prepositions / Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Tp.Hồ chí Minh,1997
Mô tả vật lý
386 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Prepositions
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Ngữ pháp-
Giới từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Giới từ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000005828-9, 000022986, 000022999
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4703
002
1
004
4838
005
202106031024
008
040406s1997 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405825
035
[# #]
|a
1083197936
039
[ ]
|a
20241201143645
|b
idtocn
|c
20210603102450
|d
maipt
|y
20040406000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
425
|b
NGY
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thành Yến
245
[1 0]
|a
Giới từ tiếng Anh : Prepositions /
|c
Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Tp.Hồ chí Minh,
|c
1997
300
[ ]
|a
386 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Prepositions
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Ngữ pháp
|x
Giới từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Giới từ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000005828-9, 000022986, 000022999
890
[ ]
|a
4
|b
247
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000022986
4
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000022986
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000022999
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000022999
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000005829
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000005829
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000005828
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000005828
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng