TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giới từ tiếng Anh Prepositions

Giới từ tiếng Anh Prepositions

 Nxb. Tp.Hồ chí Minh, 1997
 Tp.Hồ Chí Minh : 386 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4703
DDC 425
Tác giả CN Nguyễn, Thành Yến
Nhan đề Giới từ tiếng Anh : Prepositions / Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Tp.Hồ chí Minh,1997
Mô tả vật lý 386 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Prepositions
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Giới từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giới từ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000005828-9, 000022986, 000022999
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014703
0021
0044838
005202106031024
008040406s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456405825
035[# #] |a 1083197936
039[ ] |a 20241201143645 |b idtocn |c 20210603102450 |d maipt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 425 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Thành Yến
245[1 0] |a Giới từ tiếng Anh : Prepositions / |c Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp.Hồ chí Minh, |c 1997
300[ ] |a 386 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Prepositions
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Giới từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giới từ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000005828-9, 000022986, 000022999
890[ ] |a 4 |b 247 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022986 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022986
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000022999 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000022999
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005829 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005829
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000005828 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000005828
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng