TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nói tiếng Pháp

Nói tiếng Pháp

 Giáo dục, 1999.
 Hà Nội : 99 p. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4705
DDC 448.34
Tác giả CN Nguyễn, Lân Trung.
Nhan đề Nói tiếng Pháp / Nguyễn Lân Trung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1999.
Mô tả vật lý 99 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Conversation and phrasebooks.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Đàm thoại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Đàm thoại.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000005216-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014705
0021
0044840
008040406s1999 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456413877
035[# #] |a 1083172641
039[ ] |a 20241201144247 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.34 |b NGT
090[ ] |a 448.34 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Lân Trung.
245[1 0] |a Nói tiếng Pháp / |c Nguyễn Lân Trung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1999.
300[ ] |a 99 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Conversation and phrasebooks.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Đàm thoại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Đàm thoại.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 000005216-8
890[ ] |a 3 |b 170 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005218 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005218
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000005216 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000005216
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng