THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
530.1 HAL
The New scientist guide to chaos
Hall, Nina.
Penguin books,
1992.
ISBN: 0140145710
London :
223 s : ill. ; 23 cm.
English
Chaos theory.
Thuyết hỗn loạn.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
47127
DDC
530.1
Tác giả CN
Hall, Nina.
Nhan đề
The New scientist guide to chaos / Nina Hall.
Thông tin xuất bản
London :Penguin books,1992.
Mô tả vật lý
223 s :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chaos theory.
Thuật ngữ chủ đề
Thuyết hỗn loạn.
Từ khóa tự do
Chaos theory.
Tác giả(bs) CN
Podnecky, Janet Spiegel.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47127
002
1
004
57785
008
170227s1992 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0140145710
035
[ ]
|a
1066847782
035
[# #]
|a
1066847782
039
[ ]
|a
20241209092910
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170227141105
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
530.1
|b
HAL
090
[ ]
|a
530.1
|b
HAL
100
[1 ]
|a
Hall, Nina.
245
[1 4]
|a
The New scientist guide to chaos /
|c
Nina Hall.
260
[ ]
|a
London :
|b
Penguin books,
|c
1992.
300
[ ]
|a
223 s :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[0 ]
|a
Chaos theory.
650
[1 7]
|a
Thuyết hỗn loạn.
653
[0 ]
|a
Chaos theory.
700
[1 ]
|a
Podnecky, Janet Spiegel.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0