TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập từ vựng tiếng Anh

Bài tập từ vựng tiếng Anh : Trình độ A.B,C

 Thế Giới, 2000
 Hà Nội : 139 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4717
DDC 425
Tác giả CN Xuân Bá
Nhan đề Bài tập từ vựng tiếng Anh : Trình độ A.B,C / Xuân Bá.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Thế Giới,2000
Mô tả vật lý 139 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-Bài tập-Bài thực hành-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Bài tập từ vựng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005478, 000005480
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014717
0021
0044852
005202105111632
008040406s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456406399
035[# #] |a 1083182105
039[ ] |a 20241202111111 |b idtocn |c 20210511163241 |d maipt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 425 |b XUB
100[0 ] |a Xuân Bá
245[1 0] |a Bài tập từ vựng tiếng Anh : |b Trình độ A.B,C / |c Xuân Bá.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000
300[ ] |a 139 p. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Vocabulary
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |x Bài tập |x Bài thực hành |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Bài tập từ vựng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005478, 000005480
890[ ] |a 2 |b 132 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005480 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005480
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005478 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005478
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng