THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
636.5142 COU
Egg quality
: Handbook
Coutts, Jeffrey A.
Quensland Department of Primary Industries Brisbane,
1990.
ISBN: 0724232222
Quensland :
45 p. : ill ; 26 cm.
Infomation series QI90014.
English
Handbook.
Egg.
Quality.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
47179
DDC
636.5142
Tác giả CN
Coutts, Jeffrey A.
Nhan đề
Egg quality : Handbook / Jeffrey A. Coutts, Graham C. Wilson, Pig and Poultry Branch.
Thông tin xuất bản
Quensland :Quensland Department of Primary Industries Brisbane,1990.
Mô tả vật lý
45 p. :ill ;26 cm.
Tùng thư
Infomation series QI90014.
Từ khóa tự do
Handbook.
Từ khóa tự do
Egg.
Từ khóa tự do
Quality.
Tác giả(bs) CN
Pig.
Tác giả(bs) CN
Branch, Poultry.
Tác giả(bs) CN
Wilson, Graham C.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000096953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47179
002
1
004
57837
008
170228s1990 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0724232222
035
[ ]
|a
1456365523
039
[ ]
|a
20241209120409
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170228135606
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
636.5142
|b
COU
090
[ ]
|a
636.5142
|b
COU
100
[1 ]
|a
Coutts, Jeffrey A.
245
[1 0]
|a
Egg quality :
|b
Handbook /
|c
Jeffrey A. Coutts, Graham C. Wilson, Pig and Poultry Branch.
260
[ ]
|a
Quensland :
|b
Quensland Department of Primary Industries Brisbane,
|c
1990.
300
[ ]
|a
45 p. :
|b
ill ;
|c
26 cm.
490
[ ]
|a
Infomation series QI90014.
653
[0 ]
|a
Handbook.
653
[0 ]
|a
Egg.
653
[0 ]
|a
Quality.
700
[0 ]
|a
Pig.
700
[1 ]
|a
Branch, Poultry.
700
[1 ]
|a
Wilson, Graham C.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000096953
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096953
1
Thanh lọc
#1
000096953
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng