TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Language Passport

Language Passport : Preparing for the IELTS interview

 Nxb. Trẻ, 2003 ISBN: 0582879949
 New edition. Tp. Hồ Chí Minh : 157 tr. : Tranh minh họa ; 21 cm. Chương trình luyện thi IELTS. English
Mô tả biểu ghi
ID:47341
DDC 428.0076
Tác giả CN Catt, Carolyn
Nhan đề Language Passport : Preparing for the IELTS interview / Carolyn Catt ; Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước chú giải.
Lần xuất bản New edition.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2003
Mô tả vật lý 157 tr. :Tranh minh họa ;21 cm.
Tùng thư Chương trình luyện thi IELTS.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Chương trình luyện thi-IELTS-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Chương trình luyện thi
Từ khóa tự do IELTS
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Phước
Tác giả(bs) CN Vũ, Tài Hoa
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000093436-7, 000093439
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00147341
0021
00457999
005202106291016
008170309s2003 vm| eng
0091 0
020[ ] |a 0582879949
035[ ] |a 1456379289
035[# #] |a 1083170025
039[ ] |a 20241129102605 |b idtocn |c 20210629101632 |d maipt |y 20170309101254 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b CAT
100[1 ] |a Catt, Carolyn
245[1 0] |a Language Passport : |b Preparing for the IELTS interview / |c Carolyn Catt ; Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước chú giải.
250[ ] |a New edition.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 2003
300[ ] |a 157 tr. : |b Tranh minh họa ; |c 21 cm.
490[ ] |a Chương trình luyện thi IELTS.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Chương trình luyện thi |x IELTS |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Chương trình luyện thi
653[0 ] |a IELTS
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Phước |e chú giải
700[0 ] |a Vũ, Tài Hoa |e chú giải
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000093436-7, 000093439
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000093439 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000093439
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000093437 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000093437
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000093436 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000093436
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng