TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Sedang of Vietnam

The Sedang of Vietnam

 Unesco, 1998
 Hà Nội : 199 p. : col. ill. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4735
DDC 305.809597
Tác giả CN Đặng, Nghiêm Vạn.
Nhan đề The Sedang of Vietnam / Đặng Nghiêm Vạn, Nguyễn Văn Huy, Nguyễn Duy Thông.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Unesco,1998
Mô tả vật lý 199 p. :col. ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ethnology-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Minorities-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Tộc người-Dân tộc thiểu số-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tộc người
Từ khóa tự do Người Sơ Đăng
Tên vùng địa lý Vietnam-Social life and customs.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005707-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014735
0021
0044870
005202012021131
008040406s1998 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456362515
035[# #] |a 1083172292
039[ ] |a 20241209115200 |b idtocn |c 20201202113158 |d anhpt |y 20040406000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 305.809597 |b DAV
100[0 ] |a Đặng, Nghiêm Vạn.
245[1 4] |a The Sedang of Vietnam / |c Đặng Nghiêm Vạn, Nguyễn Văn Huy, Nguyễn Duy Thông.
260[ ] |a Hà Nội : |b Unesco, |c 1998
300[ ] |a 199 p. : |b col. ill. ; |c 29 cm.
650[0 0] |a Ethnology |z Vietnam.
650[0 0] |a Minorities |z Vietnam.
650[1 7] |a Tộc người |x Dân tộc thiểu số |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Vietnam |x Social life and customs.
653[0 ] |a Tộc người
653[0 ] |a Người Sơ Đăng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005707-8
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005708 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005708
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005707 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005707
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng