TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vietnamese traditional water puppetry

Vietnamese traditional water puppetry

 Thế giới, 2001
 3rd ed. Hà Nội : 79 p. : col.ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4737
DDC 791.509597
Nhan đề Vietnamese traditional water puppetry / Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính, Do Nhuan, Kim Hoan, Vu Anh Tuan.
Lần xuất bản 3rd ed.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2001
Mô tả vật lý 79 p. :col.ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Puppets-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Múa rối nước-Việt Nam-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Vietnam-Figurentheater.
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá truyền thống-Rối nước-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn hoá truyền thống
Từ khóa tự do Múa rối nước.
Từ khóa tự do Vietnam
Từ khóa tự do Figurentheater
Từ khóa tự do Rối nước
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN Trần, Trung Chính.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005782, 000026821, 000095849
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014737
0021
0044872
005202312190858
008040407s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 50908491
035[# #] |a 50908491
039[ ] |a 20241208222208 |b idtocn |c 20231219085803 |d maipt |y 20040407000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 791.509597 |b VIE
245[1 0] |a Vietnamese traditional water puppetry / |c Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính, Do Nhuan, Kim Hoan, Vu Anh Tuan.
250[ ] |a 3rd ed.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2001
300[ ] |a 79 p. : |b col.ill. ; |c 24 cm.
650[0 0] |a Puppets |z Vietnam.
650[0 7] |a Múa rối nước |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Vietnam |x Figurentheater.
650[1 7] |a Văn hoá truyền thống |x Rối nước |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Văn hoá truyền thống
653[0 ] |a Múa rối nước.
653[0 ] |a Vietnam
653[0 ] |a Figurentheater
653[0 ] |a Rối nước
700[0 ] |a Trần, Trung Chính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005782, 000026821, 000095849
890[ ] |a 3 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000095849 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000095849
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005782 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005782
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000026821 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000026821
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng