TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vietnam 1996-1997

Vietnam 1996-1997

 Thế Giới Publishers, 1997
 Hanoi : 120 p. ; 19 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:47388
DDC 959.7044
Tác giả TT Thế Giới Publishers (Hanoi, Vietnam).
Nhan đề Vietnam 1996-1997 / Thế Giới Publishers (Hanoi, Vietnam).
Thông tin xuất bản Hanoi :Thế Giới Publishers,1997
Mô tả vật lý 120 p. ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề Economic history.
Thuật ngữ chủ đề Social conditions.
Thuật ngữ chủ đề Vietnam-Economic policy
Từ khóa tự do Economic policy
Từ khóa tự do Vietnam
Từ khóa tự do Social conditions
Môn học Tiếng Pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000095665
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114289
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00147388
0021
00458046
005202101290841
008170313s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456368449
035[# #] |a 37516803
039[ ] |a 20241208231528 |b idtocn |c 20210129084103 |d maipt |y 20170313110918 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959.7044 |b VIE
110[1 ] |a Thế Giới Publishers (Hanoi, Vietnam).
245[0 ] |a Vietnam 1996-1997 / |c Thế Giới Publishers (Hanoi, Vietnam).
260[ ] |a Hanoi : |b Thế Giới Publishers, |c 1997
300[ ] |a 120 p. ; |c 19 cm
650[ 0] |a Economic history.
650[ 0] |a Social conditions.
650[0 0] |a Vietnam |x Economic policy
653[0 ] |a Economic policy
653[0 ] |a Vietnam
653[0 ] |a Social conditions
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Littérature
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000095665
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114289
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114289 2 K. NN Pháp
#1 000114289
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000095665 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000095665
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng