TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cổ vật Champa =

Cổ vật Champa = : Artefacts of Champa

 Văn hoá dân tộc, 1996
 Hà Nội : 155 p. : col.ill. ; 26 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4740
DDC 959
Tác giả CN Lê, Xuân Diệm.
Nhan đề Cổ vật Champa = Artefacts of Champa / Lê Xuân Diệm, Vũ Kim Lộc.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá dân tộc,1996
Mô tả vật lý 155 p. :col.ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Art-Champa (Kingdom)
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Champa
Từ khóa tự do Cổ vật
Tên vùng địa lý Champa (Kingdom)-Antiquities
Tên vùng địa lý Champa.
Tác giả(bs) CN Vũ, Kim Lộc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005621-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014740
0021
0044875
005202109221051
008210922s1996 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456392440
035[# #] |a 1083196250
039[ ] |a 20241202111321 |b idtocn |c 20210922105143 |d anhpt |y 20040407000000 |z thuynt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959 |b LED
090[ ] |a 959 |b LED
100[0 ] |a Lê, Xuân Diệm.
245[1 0] |a Cổ vật Champa = |b Artefacts of Champa / |c Lê Xuân Diệm, Vũ Kim Lộc.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá dân tộc, |c 1996
300[ ] |a 155 p. : |b col.ill. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a Art |z Champa (Kingdom)
650[0 7] |a Nghệ thuật |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Champa (Kingdom) |x Antiquities
651[ 4] |a Champa.
653[0 ] |a Champa
653[0 ] |a Cổ vật
700[0 ] |a Vũ, Kim Lộc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005621-2
890[ ] |a 2 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005622 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005622
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005621 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005621
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng