THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
382.03 TRC
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt giản yếu
Trần, Văn Chánh.
Nxb. Trẻ,
2000
In lần thứ ba.
Tp. Hồ Chí Minh :
985 tr. ; 15 cm.
Tiếng Việt
Kinh tế thương mại
Từ điển thuật ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
475
DDC
382.03
Tác giả CN
Trần, Văn Chánh.
Nhan đề
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt giản yếu / Trần Văn Chánh.
Lần xuất bản
In lần thứ ba.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2000
Mô tả vật lý
985 tr. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế thương mại-
Từ điển thuật ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh tế thương mại
Từ khóa tự do
Từ điển thuật ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000014858
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000014859-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
475
002
1
004
484
005
202102031621
008
031218s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416615
035
[# #]
|a
1083170522
039
[ ]
|a
20241202151154
|b
idtocn
|c
20210203162125
|d
anhpt
|y
20031218000000
|z
haont
041
[0 ]
|a
vie
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
382.03
|b
TRC
100
[0 ]
|a
Trần, Văn Chánh.
245
[1 0]
|a
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt giản yếu /
|c
Trần Văn Chánh.
250
[ ]
|a
In lần thứ ba.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Trẻ,
|c
2000
300
[ ]
|a
985 tr. ;
|c
15 cm.
650
[1 7]
|a
Kinh tế thương mại
|v
Từ điển thuật ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh tế thương mại
653
[0 ]
|a
Từ điển thuật ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000014858
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000014859-60
890
[ ]
|a
3
|b
70
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000014860
3
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000014860
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000014859
2
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000014859
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000014858
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000014858
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng