THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
778.599 UTZ
Today s video
: equipment, setup, and production
Utz, Peter.
Prentice Hall,
c1999.
ISBN: 0136078885
3rd ed.
Upper Saddle River, NJ :
xii, 703 p. : ill. (some col.) ; 29 cm.
English
Television
Video recording
Production and direction.
Television.
Video recording.
Handbooks, manuals, etc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
47528
LCC
TK6642
DDC
778.599
Tác giả CN
Utz, Peter.
Nhan đề
Today s video : equipment, setup, and production / Peter Utz.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, NJ :Prentice Hall,c1999.
Mô tả vật lý
xii, 703 p. :ill. (some col.) ;29 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Television-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Video recording-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Television-
Production and direction-
Handbooks, manuals, etc.
Từ khóa tự do
Production and direction.
Từ khóa tự do
Television.
Từ khóa tự do
Television.
Từ khóa tự do
Video recording.
Từ khóa tự do
Handbooks, manuals, etc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47528
002
1
004
58186
005
20080206075929.0
008
170317s1999 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
98002559
020
[ ]
|a
0136078885
035
[ ]
|9
(DLC) 98002559
035
[ ]
|a
38425759
039
[ ]
|a
20241209104746
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170317134150
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
TK6642
|b
.U88 1999
082
[0 4]
|a
778.599
|2
21
|b
UTZ
090
[ ]
|a
778.599
|b
UTZ
100
[1 ]
|a
Utz, Peter.
245
[1 0]
|a
Today s video :
|b
equipment, setup, and production /
|c
Peter Utz.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, NJ :
|b
Prentice Hall,
|c
c1999.
300
[ ]
|a
xii, 703 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[ 0]
|a
Television
|x
Handbooks, manuals, etc.
650
[ 0]
|a
Video recording
|x
Handbooks, manuals, etc.
650
[ 0]
|a
Television
|x
Production and direction
|x
Handbooks, manuals, etc.
653
[0 ]
|a
Production and direction.
653
[0 ]
|a
Television.
653
[0 ]
|a
Television.
653
[0 ]
|a
Video recording.
653
[0 ]
|a
Handbooks, manuals, etc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0