TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Đức - Việt =

Từ điển Đức - Việt = : Worterbuch Deutsche - Vietnamesisch

 Văn hoá - Thông tin, 2001
 Hà Nội : 792 tr. ; 17 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:4757
DDC 433
Tác giả CN Nguyễn, Văn Tuế.
Nhan đề Từ điển Đức - Việt = Worterbuch Deutsche - Vietnamesisch / Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá - Thông tin,2001
Mô tả vật lý 792 tr. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Kim Dung.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(5): 000003745-6, 000003798-9, 000042598
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014757
0021
0044892
005202504031405
008220112s2001 vm ger
0091 0
035[ ] |a 1456401670
039[ ] |a 20250403140542 |b namth |c 20241130100744 |d idtocn |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 433 |b NGT
090[ ] |a 433 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Tuế.
245[1 0] |a Từ điển Đức - Việt = |b Worterbuch Deutsche - Vietnamesisch / |c Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2001
300[ ] |a 792 tr. ; |c 17 cm.
650[1 0] |a German language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Dung.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (5): 000003745-6, 000003798-9, 000042598
890[ ] |a 5 |b 47 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000042598 5 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000042598
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2 000003799 4 TK_Tiếng Đức-DC
#2 000003799
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3 000003798 3 TK_Tiếng Đức-DC
#3 000003798
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
4 000003746 2 TK_Tiếng Đức-DC
#4 000003746
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
5 000003745 1 TK_Tiếng Đức-DC
#5 000003745
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng