THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 HUV
Từ điển Hoa - Việt kinh tế - thương mại - tài chính - ngân hàng =
: Chinese - English - Vietnamese Dictionary of economics and international trade
Huỳnh, Diệu Vinh
Đại học Quốc gia,
2001
Hồ Chí Minh :
686 tr. ; 16 cm.
中文
Economics
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Ngân hàng.
Tiếng Trung Quốc.
Kinh tế.
Tài chính.
Từ điển.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4762
DDC
495.13
Tác giả CN
Huỳnh, Diệu Vinh
Nhan đề
Từ điển Hoa - Việt kinh tế - thương mại - tài chính - ngân hàng = Chinese - English - Vietnamese Dictionary of economics and international trade / Huỳnh Diệu Vinh
Thông tin xuất bản
Hồ Chí Minh :Đại học Quốc gia,2001
Mô tả vật lý
686 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Economics-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN.-
Kinh tế
Từ khóa tự do
Ngân hàng.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Tài chính.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Thương mại.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000003500-1, 000003732
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4762
002
1
004
4897
005
202201240952
008
040319s2001 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418453
035
[# #]
|a
1083170477
039
[ ]
|a
20241202171705
|b
idtocn
|c
20220124095218
|d
maipt
|y
20040319000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.13
|b
HUV
100
[0 ]
|a
Huỳnh, Diệu Vinh
245
[1 0]
|a
Từ điển Hoa - Việt kinh tế - thương mại - tài chính - ngân hàng =
|b
Chinese - English - Vietnamese Dictionary of economics and international trade /
|c
Huỳnh Diệu Vinh
260
[ ]
|a
Hồ Chí Minh :
|b
Đại học Quốc gia,
|c
2001
300
[ ]
|a
686 tr. ;
|c
16 cm.
650
[1 0]
|a
Economics
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
|x
Kinh tế
653
[0 ]
|a
Ngân hàng.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Tài chính.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Thương mại.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000003500-1, 000003732
890
[ ]
|a
3
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003732
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000003732
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000003501
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000003501
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000003500
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000003500
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng