TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hoa - Việt kinh tế - thương mại - tài chính - ngân hàng =

Từ điển Hoa - Việt kinh tế - thương mại - tài chính - ngân hàng = : Chinese - English - Vietnamese Dictionary of economics and international trade

 Đại học Quốc gia, 2001
 Hồ Chí Minh : 686 tr. ; 16 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4762
DDC 495.13
Tác giả CN Huỳnh, Diệu Vinh
Nhan đề Từ điển Hoa - Việt kinh tế - thương mại - tài chính - ngân hàng = Chinese - English - Vietnamese Dictionary of economics and international trade / Huỳnh Diệu Vinh
Thông tin xuất bản Hồ Chí Minh :Đại học Quốc gia,2001
Mô tả vật lý 686 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Economics-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.-Kinh tế
Từ khóa tự do Ngân hàng.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Tài chính.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Thương mại.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000003500-1, 000003732
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014762
0021
0044897
005202201240952
008040319s2001 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456418453
035[# #] |a 1083170477
039[ ] |a 20241202171705 |b idtocn |c 20220124095218 |d maipt |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b HUV
100[0 ] |a Huỳnh, Diệu Vinh
245[1 0] |a Từ điển Hoa - Việt kinh tế - thương mại - tài chính - ngân hàng = |b Chinese - English - Vietnamese Dictionary of economics and international trade / |c Huỳnh Diệu Vinh
260[ ] |a Hồ Chí Minh : |b Đại học Quốc gia, |c 2001
300[ ] |a 686 tr. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a Economics |x Dictionaries.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Từ điển |2 TVĐHHN. |x Kinh tế
653[0 ] |a Ngân hàng.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Tài chính.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Thương mại.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000003500-1, 000003732
890[ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003732 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003732
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003501 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003501
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003500 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000003500
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng