TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt kỹ thuật cơ khí =

Từ điển Anh - Việt kỹ thuật cơ khí = : English - Vietnamese dictionary of engineering

 Nxb. Tổng hợp Đồng Nai, 1999
 Đồng Nai : 590 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4770
DDC 620.1003
Nhan đề Từ điển Anh - Việt kỹ thuật cơ khí = English - Vietnamese dictionary of engineering / Phan Văn Đáo, Quang Hùng, Trần Thế Sang, Nguyễn Thị Tuyết.
Thông tin xuất bản Đồng Nai :Nxb. Tổng hợp Đồng Nai,1999
Mô tả vật lý 590 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Engineering-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ thuật cơ khí-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển kĩ thuật
Từ khóa tự do Kĩ thuật cơ khí
Tác giả(bs) CN Quang, Hùng.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tuyết.
Tác giả(bs) CN Phan, Văn Đáo.
Tác giả(bs) CN Trần, Thế Sang.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003477-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014770
0021
0044905
005202103291019
008040322s1999 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 951283063
035[# #] |a 47143109
039[ ] |a 20241129134749 |b idtocn |c 20210329101914 |d anhpt |y 20040322000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 620.1003 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển Anh - Việt kỹ thuật cơ khí = |b English - Vietnamese dictionary of engineering / |c Phan Văn Đáo, Quang Hùng, Trần Thế Sang, Nguyễn Thị Tuyết.
260[ ] |a Đồng Nai : |b Nxb. Tổng hợp Đồng Nai, |c 1999
300[ ] |a 590 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Engineering |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ thuật cơ khí |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển kĩ thuật
653[0 ] |a Kĩ thuật cơ khí
700[0 ] |a Quang, Hùng.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Tuyết.
700[0 ] |a Phan, Văn Đáo.
700[0 ] |a Trần, Thế Sang.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000003477-8
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003478 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003478
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003477 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003477
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng