THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
620.1003 TUD
Từ điển Anh - Việt kỹ thuật cơ khí =
: English - Vietnamese dictionary of engineering
Quang, Hùng.
Nxb. Tổng hợp Đồng Nai,
1999
Đồng Nai :
590 tr. ; 21 cm.
English
Engineering
English language
Tiếng Anh
Từ điển kĩ thuật
Kĩ thuật cơ khí
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4770
DDC
620.1003
Nhan đề
Từ điển Anh - Việt kỹ thuật cơ khí = English - Vietnamese dictionary of engineering / Phan Văn Đáo, Quang Hùng, Trần Thế Sang, Nguyễn Thị Tuyết.
Thông tin xuất bản
Đồng Nai :Nxb. Tổng hợp Đồng Nai,1999
Mô tả vật lý
590 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Engineering-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ thuật cơ khí-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển kĩ thuật
Từ khóa tự do
Kĩ thuật cơ khí
Tác giả(bs) CN
Quang, Hùng.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Tuyết.
Tác giả(bs) CN
Phan, Văn Đáo.
Tác giả(bs) CN
Trần, Thế Sang.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003477-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4770
002
1
004
4905
005
202103291019
008
040322s1999 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
951283063
035
[# #]
|a
47143109
039
[ ]
|a
20241129134749
|b
idtocn
|c
20210329101914
|d
anhpt
|y
20040322000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
620.1003
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển Anh - Việt kỹ thuật cơ khí =
|b
English - Vietnamese dictionary of engineering /
|c
Phan Văn Đáo, Quang Hùng, Trần Thế Sang, Nguyễn Thị Tuyết.
260
[ ]
|a
Đồng Nai :
|b
Nxb. Tổng hợp Đồng Nai,
|c
1999
300
[ ]
|a
590 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Engineering
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ thuật cơ khí
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển kĩ thuật
653
[0 ]
|a
Kĩ thuật cơ khí
700
[0 ]
|a
Quang, Hùng.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Tuyết.
700
[0 ]
|a
Phan, Văn Đáo.
700
[0 ]
|a
Trần, Thế Sang.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000003477-8
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003478
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000003478
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000003477
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000003477
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng