TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt

Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt : Dùng cho học sinh phổ thông các cấp

 Đại học Quốc gia, 2001.
 Hà Nội : 222 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4773
DDC 495.9223
Tác giả CN Dương, Kỳ Đức.
Nhan đề Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt : Dùng cho học sinh phổ thông các cấp / Dương Kỳ Đức chủ biên, Vũ Quang Hào.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia,2001.
Mô tả vật lý 222 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Đồng nghĩa-Trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Việt.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Vũ, Quang Hào.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003271-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014773
0021
0044908
008040323s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456375976
035[# #] |a 50753471
039[ ] |a 20241130171940 |b idtocn |c 20040323000000 |d huongnt |y 20040323000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b DUD
090[ ] |a 495.9223 |b DUD
100[0 ] |a Dương, Kỳ Đức.
245[1 0] |a Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt : |b Dùng cho học sinh phổ thông các cấp / |c Dương Kỳ Đức chủ biên, Vũ Quang Hào.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia, |c 2001.
300[ ] |a 222 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Đồng nghĩa |x Trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển tiếng Việt.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Vũ, Quang Hào.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000003271-2
890[ ] |a 2 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003272 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003272
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003271 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003271
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng